Được dịch với sự trợ giúp của AI. Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ lỗi nào và sẽ đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn trong việc sửa chữa chúng.
Hiểu thuật ngữ là một phần thiết yếu của tính chuyên nghiệp trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Trong Poker, nó quan trọng vì một số lý do:
- Khi bạn đã quen thuộc với mọi thuật ngữ được sử dụng trong một bài giảng hoặc bài viết, bạn sẽ nắm bắt ý tưởng của huấn luyện viên, tác giả hoặc người truyền phát rõ ràng hơn và tìm hiểu tài liệu nhanh hơn.
- Biết thuật ngữ giúp rèn luyện tư duy của bạn: bạn bắt đầu vận hành với các khái niệm phù hợp. Rất thường xuyên, chúng ta không nhận thấy một hiện tượng đơn giản chỉ vì chúng ta không biết tên của nó hoặc chỉ hiểu mơ hồ ý nghĩa của nó.
Đó là lý do tại sao, bất cứ khi nào bạn bắt gặp một thuật ngữ Poker không quen thuộc, hãy đảm bảo tra cứu ý nghĩa của nó trong bảng chú giải thuật ngữ hoặc trực tuyến. Học một môn học mới luôn bắt đầu bằng ngôn ngữ của nó. Để ghi nhớ các thuật ngữ tốt hơn, hãy viết từng thuật ngữ mới bằng từ của riêng bạn và giữ một bảng chú giải thuật ngữ cá nhân.
1. Hành động trong trò chơi
Để đưa ra quyết định tối ưu tại bàn, điều quan trọng là phải biết các hành động chính — cả của bạn và của đối thủ — được xác định như thế nào. Dưới đây là các điều khoản cá cược chính và sự khác biệt của chúng.
Cược (bet)
Cược đầu tiên được đặt trong pot bởi một trong những người chơi trên flop, turn hoặc river.
Loại phụ của cược (bet)
Đặt cược chặn (block)
Một cược nhỏ (bet) được thực hiện ngoài vị trí để ngăn đối thủ đặt cược (bet) lớn hơn sau khi xem (check). Nếu đối thủ muốn tăng kích thước (size) của pot, họ phải tố (raise).
Đặt cược bluff
(vô tội vạ) Một cược được thực hiện với một bài (tay) yếu không có khả năng giành chiến thắng khi lật bài (showdown), nhằm giành chiến thắng trong pot bằng cách buộc đối thủ phải bỏ (fold).
Tiếp tục đặt cược (bet )/cbet ( c-bet)
Cược (đặt cược) được thực hiện bởi người chơi là kẻ gây hấn trên vòng bài (đường phố) trước đó.
Bị trì hoãn cbet (c-bet)
Khi kẻ tấn công trước flop (preflop) kiểm tra flop và sau đó cược vào turn.
Đặt cược donk
Một cược được thực hiện từ vị trí vào vòng trước flop (preflop) kẻ xâm lược trước khi họ có cơ hội để cbet (c-bet).
Freeze bet (đặt cược)
A small raise of the đối thủ's cược (đặt cược), usually on the turn and often with a medium-strength hand (bàn tay) hoặc một kéo (vẽ). Nó được sử dụng để nắm bắt sự chủ động và trích xuất giá trị (giá trị), với kế hoạch kiểm tra lại trên sông.
Cược tối thiểu (cược)
Một cược rất nhỏ (cược), thường khoảng một cược mù lớn.
Cược overbet (overbet)
Một cược lớn hơn kích thước hiện tại (size) của pot (>100%).
Đặt cược pot (đặt cược)
Đặt cược A chính xác bằng kích thước (kích thước) của pot (100%).
Probe bet (đặt cược)
Một cược được tạo ra từ vị trí trên turn hoặc river chống lại một đối thủ có cơ hội tiếp tục đặt cược (đặt cược) vào vòng bài trước (street) nhưng đã từ chối.
Đặt cược giá trị (value
Đặt cược A với bài mạnh (hand) được thiết kế để trích xuất thêm chip, ước tính có ít nhất 50% equity (equity) so với phạm vi tiếp tục của đối thủ (range).
Đặt cược dẫn đầu (đặt cược)
Một cược được thực hiện bởi người chơi đầu tiên hành động trên một vòng bài (đường phố), thường là từ ngoài vị trí.
Đặt cược bảo bảo vệ (bet)
Một cược (bet) được thực hiện khi equity của bài (hand) là khoảng 40–55%. Ở vị trí, điều này thường được thay thế bằng một xem (check) để kiểm soát pot; ngoài vị trí, một cược nhỏ (bet) được sử dụng, đặc biệt là trên bảng vẽ nặng, để từ chối đối thủ một cơ hội miễn phí để hiện thực hóa equity của họ (equity).
Cược khiêu khích (cược)
Một cược sông nhỏ (20–30%) được tạo ra từ vị trí khi equity của bài (hand) lớn hơn 60%. Nó thu thập giá trị (giá trị) từ các tay bài có sức mạnh trung bình sẽ bỏ (gấp) so với cược giá trị (giá trị) lớn hơn (đặt cược), đồng thời cũng kích thích sự tăng giá vô tội vạ từ các tay bài yếu hơn.
Thông tin đặt cược (bet)
Một cược được thực hiện khi equity (equity) khoảng 35–50%, được sử dụng để thu hẹp phạm vi của đối thủ và/hoặc che giấu thông tin về chính chúng ta. Nó thường được áp dụng ngoài vị trí để tránh từ bỏ sáng kiến.
THEO (CALL)
Để khớp với cược trước đó (cược); có thể được thực hiện cả trước flop (preflop) và sau flop.
Các kiểu phụ của cuộc gọi (cuộc gọi) theo
Cuộc gọi lạnh
Để theo (cuộc gọi) tố trước flop (preflop) khi chúng ta chưa đầu tư chip vào pot trước đó.
Cuộc gọi anh hùng
Một cuộc gọi theo (cuộc gọi) được thực hiện tại cuộc lật bài (cuộc thách) với một bài (bàn tay) tương đối yếu chống lại dòng cá cược tích cực tự tin của đối thủ, dựa trên giả định rằng họ thường lừa gạt.
Cuộc gọi nóng
Để theo sau khi chúng tôi đã đầu tư phỉnh vào pot (ví dụ: sau khi khập khiễng hoặc thực hiện tố tụng ban đầu (raise).
Limp (khập khiễng)
Để theo (call) số tiền của trước flop mù lớn (preflop) mà không cần tăng cược.
Overcall Một
cuộc gọi được thực hiện để tố cáo (raise) hoặc đẩy tất cả tay vợt (Push) khi ít nhất một cầu thủ đã được theorồi (Called) trước chúng tôi.
TỐ (RAISE)
Trước flop (preflop) — lần tăng pot đầu tiên, cao hơn big blind.
Postflop — tố (raise) cược của đối thủ (bet).
Các loại tăng lương và tính năng của chúng
Mở tố (raise)
Lần tố tụng đầu tiên (raise) trước flop (preflop), lớn hơn big blind, được thực hiện bởi người chơi đầu tiên vào bài (hand).
Cô lập tố cáo (cô lập (isolate))
Một tố cáo (raise) sau một hoặc nhiều limps để cô lập (isolate) một đối thủ yếu hơn và chơi chủ yếu là head-up.
Tăng lại
Một khoản tố (raise) được thực hiện trên một khoản tố hiện có (raise).
3 tố3 (3-bet)
Lần tố thứ ba theo thứ tự (raise) (thứ tự đếm, không phải kích thước (size)). Ví dụ trước flop (preflop): BB → mở tố → 3-bet.
4-bet
Tố thứ tư (raise) trong bài (hand). Trước flop (preflop) nó thường đi kèm với một tất cả trong (all-in) (4-bet đẩy tất cả tay (Push).
5-bet
Cược tố thứ năm (raise) trong bài (hand). Trước flop (preflop) điều này hầu như luôn luôn là một tấttay (all-in).
Ép bài (Squeeze)
A tố (raise) trước flop (preflop) sau khi một open-raise và một hoặc nhiều cuộc gọi, được thiết kế để "ép bài (Squeeze)" những người callers và lấy pot thông qua áp lực.
Bỏ (fold)
Gấp (gấp) — để muck bài (tay). Người chơi từ chối tiếp tục và loại bỏ các lá bài.
Xem (check)
Kiểm tra (xem) — để chuyền bóng cho người chơi tiếp theo mà không cần đặt cược.
Kiểm tra phía sau — xem (kiểm tra) sau khi đối thủ cũng đã kiểm tra.
Đẩy tất cả tay (Đẩy )/tấttay (tất-cả-trong) đẩy tất tay (Push)
Đẩy (đẩy tất tay) (all-in (all-in)) — một cược của tất cả các phỉnh còn lại trong một hành động duy nhất.
2. Thuật ngữ toán học trong Poker
EV (EV) (EV (EV) bb/100)
Số lượng cược mù lớn trên 100 tay bài mà người chơi thắng không phải trong các phỉnh thực mà là một thước đo toán học phản ánh giá trị dự kiến (giá trị) trong các tình huống tấttay (tất-cả-trong). Ví dụ: nếu chúng ta all-in (all-in) với 50/50 equity (equity) và giành chiến thắng, bb/100 thực sự hiển thị mức tăng chip đầy đủ (chip), trong khi EV bb/100 chỉ hiển thị 50%, tương ứng với thực tế toán học.
Giai đoạn lên cao (upswing)
Một phân phối xác suất tích cực: chúng tôi giành được các tay bài chính, nhận được nhiều tay bài có lợi hơn và giành được tiền xu thường xuyên hơn.
Chuỗi thua (downswing)
Một phân phối xác suất tiêu cực: chúng ta mất tay bài chính, bộ làm mát chống lại chúng ta, và đồng xu lật chạy kém.
Biến động
Sự khác biệt giữa kết quả dự kiến về mặt toán học và kết quả thực tế trong một thời gian dài.
Cân bằng Nash
Một khái niệm quan trọng trong lý thuyết trò chơi. Một bộ ba chiến lược mà không người chơi nào có thể tăng tiền thắng cược của mình bằng cách đơn phương thay đổi chiến lược.
Trong Poker, cân bằng Nash được áp dụng trong các định dạng MTT, Sit&Go, và Spin&Go (Spin and Go) để xác định phạm vi đẩy tất tay (Push)/bỏ (fold) với các ngăn xếp lên đến 15 cược mù lớn.
Tỷ lệ pot
Tỷ lệ của pot hiện tại với kích thước của cuộc gọi (cuộc gọi).
Tỷ lệ implied
Tiềm năng tỷ lệ cược pot: tiền thắng ước tính trên các đường phố sau đó nếu một bài (tay) mạnh được hoàn thành.
Giá trị kỳ vọng (giá trị) (EV (EV))
Lãi hoặc lỗ dự kiến từ việc đưa ra một quyết định cụ thể trong một bài.
Equity (equity)
Xác suất thắng một bài (hand), được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm.
Gấp (fold) equity (equity) bỏ vốn chủ sở hữu (equity)
Xác suất mà một đối thủ sẽ bỏ (gấp) để đáp ứng với cược của chúng tôi (đặt cược) hoặc tố (nâng cao).
SPR (SPR) (Tỷ lệ Stack-to-Pot)
Tỷ lệ của chồng bài hiệu quả (stack) so với kích thước pot (kích thước). Ví dụ: với chồng bài 5000 và pot 2500, SPR (SPR) = 2. Nếu pot là 5000 và cả hai người chơi đều có 20.000, SPR (SPR) = 4.
EV chip (chip)
Giá trị kỳ vọng (giá trị) của mỗi hành động trong một giải đấu, được thể hiện bằng giá trị phỉnh. Nó phản ánh số lượng chồng bài (stack) dự kiến sẽ thay đổi sau bài (hand).
Rng (Trình tạo số ngẫu nhiên)
Một thuật toán tạo ra một chuỗi các số mô phỏng sự phân bố ngẫu nhiên của các lá bài từ bộ bài.
3. Thủ thuật Poker
Barrelling
Một chuỗi cược (cược) trên các đường liên tiếp (flop, turn, river).
Nổi (floating)
Đặt cược liên tục vào flop (đôi khi vào turn) với một bài chưa hoàn thiện (unmade) bài (hand), có ý định giành chiến thắng trong pot với một bluff (bluff) trên các đường phố sau đó.
Click-raise
Đặt cược lại tối thiểu, thường chỉ tăng gấp đôi cược của đối thủ (cược).
Bluff (bluff)
Chơi một bài yếu (hand) như thể nó mạnh, không lật bài (showdown) equity (equity).
Semi-bluff
Một cược (đặt cược) với một bài (tay) chưa được thực hiện nhưng có tiềm năng cải thiện mạnh mẽ (ví dụ: một thùng kéo (rút) hoặc kéo thẳng (rút). Nó kết hợp áp lực lên đối thủ với cơ hội đánh khi lật bài (showdown).
Cướp (steal)
Một khoản tiền cược mở từ vị trí cuối nhằm mục đích lấy blind.
Cướp lại (resteal)
Một tố (raise) hoặc đẩy tất cả tay (Push) để đáp ứng với việc đối thủ cướp (steal), thường là từ người khiếm thị.
Xemtố (check-raise)
Kiểm tra (kiểm tra) trước và sau đó tăng cược sau cược của đối thủ (cược).
Chế độ chơi chậm
Che giấu sức mạnh của một bài (tay) mạnh mẽ bằng cách chơi thụ động lúc đầu, để trích xuất nhiều giá trị (giá trị) hơn trên các đường phố sau này.
Chơi nhanh, chơi nhanh
Một dòng tích cực trong đó người chơi xây dựng pot nhanh chóng với tay bài mạnh hoặc kết cấu bàn (board) thuận lợi.
4. Các định nghĩa khác trong Poker
Chúng tôi mở rộng từ điển tiếng lóng Poker với các thuật ngữ mà người chơi thường sử dụng.
50-50 (coin flip)
Một tình huống mà cơ hội chiến thắng gần bằng nhau (khoảng 50/50).
Ví dụ: thẻ phụ bỏ túi so với thẻ phụ lệch chất (offsuit) (55%–45%) hoặc thẻ phụ đồng chất (51%–49%).
Lạnh (cooler)
Một bài (bài) trong đó một người chơi thua không phải do nhầm lẫn, mà vì cả hai đều có tay bài đủ mạnh để chơi giống hệt nhau trong thời gian dài.
ROI (Lợi tức đầu tư)
Một thước đo lợi nhuận của giải đấu. Ví dụ: ROI là 20% có nghĩa là bằng cách đầu tư $ 1000 vào mua vào, người chơi kiếm được $ 200 lợi nhuận ròng.
Điềuchỉnh
Thích nghi với lối chơi của đối thủ, thay đổi chiến lược của bạn để đáp lại hành động của anh ta.
Bubble (bubble)
Giai đoạn ngay trước khi thanh toán, khi một số người chơi phásản chỉ ngắn ITM.
Bankroll (bankroll)
Tiền mà một người chơi dành riêng cho Poker.
Quản lý bankroll (bankroll) (BRM)
Một hệ thống xử lý bankroll (bankroll) để giảm thiểu nguy cơ phá sản.
Tài trợ (backing)
Khi một người chơi được nhà tài trợ (cá nhân hoặc quỹ) đã đặt cược và không chơi bằng tiền cá nhân.
Bài bắt bluff (bluffcatcher)
Một bài (hand) chỉ đánh bại một cú vô tội vạ của đối thủ khi lật bài (showdown).
Tỷ lệ thắng (winrate)
Kết quả trung bình của người chơi là cược mù lớn trên 100 tay bài (bb/100).
Dài hạn
Một mẫu tay bài đủ lớn để đánh giá khách quan một chiến lược hoặc cấp độ kỹ năng.
Rò rỉ
Một lỗ hổng hoặc điểm yếu trong trò chơi của người chơi.
Tiền chết
Phỉnh trong pot từ những người chơi đã bỏ bài.
Metagame
Điều chỉnh chiến lược dựa trên các yếu tố chủ quan như tâm lý học, động lực học bảng, hình ảnh và xu hướng.
Pot chính
Các pot tranh chấp bởi tất cả người chơi trong một bài (hand).
Side pot
Một pot phụ được tạo ra khi một hoặc nhiều người chơi tấttay (all-in), và những người khác tiếp tục đặt cược.
Split
Khi người chơi có tay bài có sức mạnh bằng nhau và pot được chia.
Giặt khô
Một flop không có hòa thẳng hoặc hòa thùng.
Tilt (Tilt)
Một trạng thái cảm xúc tiêu cực dẫn đến những quyết định tồi tệ.
Chồng bài hiệu quả (stack)
Số tiền tối đa có thể tranh chấp giữa hai người chơi. Nếu chúng ta có 10.000 phỉnh và đối thủ có 4500, chồng bài hiệu quả (stack) là 4500.
Kéo (draw)
Chơi một bài (bài) có khả năng cải thiện trên các đường phố sau này.
Slowroll
Cố tình trì hoãn việc tiết lộ một bài (bài) chiến thắng để làm mất lòng đối thủ.
Đặt đào bộ ba (set)
Gọi trước flop (preflop) với một cặp túi với hy vọng đánh một bộ ba (set) trên flop.
Nhịp đập không tốt (hút bài)
Một bài (bài) mà người chơi thắng mặc dù có tỷ lệ cược thấp hơn đáng kể.
Phạm vi (range)
Phổ của các tay bài có thể bắt đầu mà một người chơi có thể nắm giữ.
Biểu đồ trước flop (preflop)
Một bảng được chuẩn bị cho thấy các tay bài bắt đầu được đề xuất theo vị trí.
Bàn (board)
Các lá bài chung được tiết lộ trên flop, turn và river.
Ván khô (bàn)
Một tấm bàn (board) có ít khả năng kéo (draw).
Đã ghép cặp (ghép cặp) bàn (bảng)
Một tấm bàn có hai lá bài cùng cấp bậc.
Bảng động lực học (bàn)
Một bàn cờ (board) trong đó bài (hand) equity (equity) có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào runout.
Sự lật bài (showdown) (SD)
Giai đoạn mà các lá bài được tiết lộ và người chiến thắng được xác định.
Lợithế
Lợi thế của người chơi trong một tình huống hoặc tổng thể.
HUD (HUD)
Phần mềm cung cấp số liệu thống kê đối thủ theo thời gian thực.
Kể
Các tín hiệu hành vi cho thấy sức mạnh của bài (tay). Trực tuyến, điều này bao gồm thời gian và điều chỉnh kích thước cược (bet).
Ghi chú
Quan sát bằng văn bản về đối thủ, được thực hiện trong quá trình chơi.
Đào
Thu thập số liệu thống kê về người chơi mà không trực tiếp chống lại họ (bị cấm ở hầu hết các phòng).
Đánh cấp (leveling)
Điều chỉnh lối chơi bằng cách phân tích cấp độ tư duy của đối thủ.
Vòng bài (street)
Một giai đoạn đặt cược: flop, turn hoặc river.
Trúng
Để lấy ra một thứ cần thiết.
5. Các loại kết hợp trong Poker
Kết hợp mạnh mẽ
Thẳng
Năm lá bài được sắp xếp theo thứ tự. Phân biệt giữa đoạn thẳng giữa đoạn thẳng dưới (ví dụ: A-2-3-4-5), đoạn thẳng giữa và đoạn thẳng trên (10-J-Q-K-A).
Ví dụ cho thấy đường thẳng dưới.
| Thẻ của bạn | Flop |
Bộ ba (set)
Một tổ hợp gồm ba lá bài giống hệt nhau được tạo thành bởi một cặp lá bài tẩy và một lá bài trùng khớp trên bàn (bàn).
Có một bộ ba (set) thấp hơn (ví dụ: 22 trên bàn (board) Q-7-2), một bộ ba (set) giữa và một bộ ba (set) trên cùng (ba bộ ba trên cùng trên bàn (board)).
| Thẻ của bạn | Flop |
Thùng
Một sự kết hợp của năm lá bài cùng chất.
Có nhiều mức độ sức mạnh thùng phá sảnh khác nhau:
Nuts nhất (nuts) flush — thùng bài mạnh nhất. Người chơi có một lá bài Át của bộ chất phù hợp, hoặc lá bài cũ nhất tiếp theo, nếu lá bài Át đã ở trên bàn (bàn).
Thùng 2 đai ốc — thùng thùng mạnh thứ hai. Người chơi có vua (vua) của bộ chất mong muốn, hoặc lá bài lâu đời thứ hai nếu vua (vua) ở trên bàn (bảng).
Thùng 3 đai ốc — thùng thùng mạnh thứ ba. Người chơi có một quân hậu mặc chất phù hợp, hoặc lá bài già thứ ba nếu quân hậu ở trên bàn (bàn).
Cù lũ
Một sự kết hợp của ba lá bài có cùng giá trị (giá trị) và một cặp. Cù lũ có giá trị cao hơn bộ ba (set) và thùng phá thùng, nhưng thấp hơn tứ quý và thùng phá thùng thẳng.
| Thẻ của bạn | Flop |
Tứ quý (tứ quý)
Một sự kết hợp của bốn lá bài có cùng giá trị (giá trị). Bộ tứ quý là một trong những tổ hợp mạnh nhất trong Poker. Nó chỉ có thể thua một thùng phá sảnh hoặc một thùng phá sảnh.
| Thẻ của bạn | Flop |
Tay bài mạnh nhất trong Poker (bài (hand)). Một chuỗi gồm năm lá bài cùng chất từ 10 đến Át. Sự kết hợp này là bất khả chiến bại và đứng đầu hệ thống phân cấp Poker.
| Thẻ của bạn | Flop |
Sự đa dạng của các cặp
Có một số loại cặp trong Poker, mỗi loại có tên riêng. Những thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu chiến lược và trong các cuộc thảo luận người chơi trực tiếp.
Hai đôi
Một sự kết hợp của hai lá bài tẩy và hai lá bài bàn (board).
Có ba loại được phân biệt:
Hai cặp cao nhất — hai lá bài flop cao nhất tạo thành cặp với lá bài bỏ túi của chúng ta (xem ví dụ 1).
Hai cặp giữa — một lá bài lật cao và một lá bài lật thấp tạo thành các cặp.
Hai cặp dưới cùng — lá bài lật giữa và thấp nhất tạo thành các cặp (xem ví dụ 2).
| Thẻ của bạn | Flop |
Overpair (overpair)
Một cặp bài bỏ túi cao hơn lá bài trên cùng trên bàn.
| Thẻ của bạn | Flop |
Một cặp được tạo thành bởi một trong những lá bài tẩy của chúng tôi và lá bài cao nhất trên bàn.
| Thẻ của bạn | Flop |
TPTK (top pair top kicker (kicker))
Một cặp hàng đầu kết hợp với kicker (kicker) tốt nhất có thể.
Ví dụ, giữ A-Q trên bàn (board) A-7-4 cho chúng ta TPTK.
TPGK (top pair good kicker (kicker))
Cặp đôi hàng đầu với một kicker mạnh mẽ, nhưng không phải là kicker tối đa (kicker). Vai trò của "kicker tốt (kicker)" thường được chơi bởi K hoặc Q.
Đôi
Một cặp bỏ túi thấp hơn thẻ bàn (board) cao nhất nhưng vẫn mạnh hơn một cặp giữa hoặc dưới cùng.
| Thẻ của bạn | Flop |
Một cặp được hình thành bởi một thẻ bỏ túi và thẻ bàn giữa (bảng).
| Thẻ của bạn | Flop |
Một cặp được tạo thành bởi một thẻ bỏ túi và thẻ bàn thấp nhất.
| Thẻ của bạn | Flop |
Bất kỳ cặp nào được hình thành với thẻ bàn (board) cao thứ ba hoặc thứ tư, hoặc một cặp bỏ túi yếu hơn hầu hết các cặp có thể có trên bàn đó.
Các bài chưa hoàn thiện (unmade) tay bài trong Poker
Những bài chưa hoàn thiện (unmade) là những tay bài kết hợp chưa hoàn chỉnh nhưng có tiềm năng cải thiện trên những con đường sau này. Chúng thường được gọi là theorồi (Called) draw.
Hòa thùng (hòa)
Bốn thẻ của cùng một bộ chất, một ngắn của một thùng.
| Thẻ của bạn | Flop |
Oesd (oesd) (kéo thẳng mở (vẽ))
Bốn lá bài liên tiếp cần một lá bài trên hoặc dưới để hoàn thành một sảnh.
| Thẻ của bạn | Flop |
Một lượt kéo thẳng bên trong, trong đó thiếu một lá bài ở giữa dãy số để hoàn thành lượt kéo thẳng.
| Thẻ của bạn | Flop |
Overcards
Hai lá bài tẩy cao hơn lá bài trên cùng trên bàn.
| Thẻ của bạn | Flop |
Một trận kéo (hòa) yêu cầu hai lá bài cụ thể trên các đường phố tiếp theo để hoàn thành, chẳng hạn như hai lá bài đồng chất để tạo ra một thùng. Nếu lá bài bên phải xuất hiện ở turn, lượt kéo sẽ trở thành live.
| Thẻ của bạn | Flop |
Một loại kéo thẳng đặc biệt đồng thời cho hai lần rút thẳng bên trong. Bàn tay này thường có 8 outs (bài (tay)) để cải thiện.
- Ví dụ:
| Thẻ của bạn | Flop |
Tên của tay bài bắt đầu và các thuật ngữ liên quan đến thẻ
Broadway (broadway)
Các tay bài bắt đầu bao gồm các lá bài từ 10 đến Át. Tay tay bài broadway (broadway) có thể đồng chất hoặc lệch chất (offsuit).
Kicker (kicker)
Một lá bài không trực tiếp là một phần của tổ hợp nhưng được sử dụng để phá vỡ các mối quan hệ khi người chơi có cùng sức mạnh bài (hand). The higher the kicker (kicker), the stronger the final hand (hand).
Kết nối
Hai lá bài tẩy có thứ hạng liên tiếp. Các đầu kết nối có thể đồng chất hoặc lệch chất (offsuit). Các đầu kết nối đồng chất đặc biệt có giá trị, vì chúng có tiềm năng cao hơn để tạo thành các đoạn thẳng và xả nước.
Đầu kết nối Gap
Các lá bài bỏ túi được phân cách bởi một hoặc nhiều cấp bậc.
Một khoảng cách — các lá bài được phân cách bằng một bậc (J9).
Hai khoảng cách — các lá bài được ngăn cách bởi hai bậc (J8).
Ba khoảng cách — các lá bài được ngăn cách bởi ba bậc (J7).
Đầu kết nối Gap có ít khả năng tạo thẳng hơn so với đầu kết nối thông thường nhưng vẫn có thể có lãi khi được phát chính xác, đặc biệt nếu đồng chất.
Bài mạnh nhất (nuts)
Tay bài tốt nhất có thể tại một bài nhất định. Giữ các bài mạnh nhất (hạt) có nghĩa là không đối thủ nào có thể có tổ hợp mạnh hơn.
Các tay bài /phạm vi cao cấp ( phạm vi)
Các tay bài hoặc phạm vi tay bài khởi đầu mạnh nhất (ví dụ: AA, KK, QQ, AK). Những tay bài này tạo ra lợi nhuận cao nhất trong dài hạn.
Outs (outs)
Các lá bài cải thiện khả năng kéo (rút) thành một bài được tạo ra. Ví dụ, một thùng kéo ra thường có 9 outs (out) — chín lá bài đồng chất còn lại trong bộ bài.
Chạy ra ngoài
Trình tự các lá bài chung được hiển thị trên flop, turn và river để hoàn thành bàn (board) cuối cùng.
Vôdụng (blank)
Một lá bài xuất hiện trên bàn (board) không làm thay đổi tình hình hoặc cải thiện các kết hợp có khả năng xảy ra.
Một lá bài trong bài (tay) của chúng ta làm giảm số lượng tổ hợp có thể có của đối thủ.
Ví dụ, có 16 tổ hợp AK có thể xảy ra, nhưng nếu chúng ta giữ một quân Át, chỉ còn lại 12.
Thuốc chẹn thường được sử dụng cho:
- thu hẹp phạm vi (phạm vi) của đối thủ bằng cách loại trừ một số tay bài nhất định;
- chọn tay bài để bluffing, vì cầm một dụng cụ chặn (blocker) chính (ví dụ, một con át chủ bài trong thùng bluff (bluff)) làm tăng khả năng đối thủ không giữ các bài mạnh nhất (nuts).
Học và hiểu thuật ngữ Poker là điều cần thiết. Hãy suy nghĩ trong các danh mục mà các thuật ngữ này mô tả — điều này mở rộng và cấu trúc tư duy Poker của bạn. Cách tiếp cận như vậy ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng ra quyết định và sẽ góp phần đáng kể vào thành công lâu dài trong sự nghiệp Poker chuyên nghiệp của bạn.




